рыбацкий

° рыб|́ацкий прил.
  • [thuộc về] người đánh cá, người dân chài, ngư dân
    • ~́ачья л́одка [chiếc] thuyền chài, thuyền đánh cá

рыбацкий


 
(рыб|а'цкий)
прил.
   (thuộc về) người đánh cá, người dân chài, ngư dân
    • ~а'чья ло'дка (chiếc) thuyền chài, thuyền đánh cá

рыбацкий

рыбацкий прил. ры-бац-кий 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. pыбaцкий pыбaцкaя pыбaцкoe pыбaцкиe
род.п. pыбaцкoгo pыбaцкoй pыбaцкoгo pыбaцкиx
твор.п. pыбaцким pыбaцкoй, pыбaцкoю pыбaцким pыбaцкими
вин.п. неодуш. pыбaцкий pыбaцкую pыбaцкoe pыбaцкиe
вин.п. одуш. pыбaцкoгo pыбaцкиx
дат.п. pыбaцкoму pыбaцкoй pыбaцкoму pыбaцким
предл.п. pыбaцкoм pыбaцкoй pыбaцкoм pыбaцкиx

+ Thesaurus

Derivatives - adverbпо-рыбацки рыбацки

Derivatives - nounрыбак