санитария
° санитар́ия ж. 7a- vệ sinh học, [khoa, chế độ] vệ sinh, vệ sinh phòng bệnh
санитария
(санитари'я) ж. 7a ► vệ sinh học, (khoa, chế độ) vệ sinh, vệ sinh phòng bệnh
(Kỹ thuật)
(санитари'я) ► (khoa) vệ sinh
• произво'дственная ~ vệ sinh sản xuất • промы'шленная ~ vệ sinh công nghiệp (Y học)
(санитари'я) ► (sự) chữa bệnh
санитария
(санитари'я) ► (khoa) vệ sinh
• произво'дственная санитария — vệ sinh sản xuất
• промы'шленная санитария — vệ sinh công nghiệp
санитария
► vệ sinh phòng bệnh; cứu thương, quân у
• полевая санитария — quân у dã chiến, cứu thương dã chiến, vệ sinh dã chiến