свежо
° свеж́о- нареч. [một] cách tươi, tươi sáng, mới
- в знач. сказ. безл. [trời] lành lạnh, hơi lạnh
- здесь ~ ở đây trời lành lạnh, ở đây hơi lạnh
свежо
(свежо') ► нареч. (một) cách tươi, tươi sáng, mới
► в знач. сказ. безл. (trời) lành lạnh, hơi lạnh
• здесь ~ ở đây trời lành lạnh, ở đây hơi lạnh • ~ в па'мяти còn nhớ rõ