Từ điển Nga Việt
"сверток"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сверток
° свёрток м. 3*a
cuộn, cuốn; (пакет) [cái] gói
~ чертеж́ей cuộn bản vẽ
сверток
(свёрток)
м.
3*a
►
cuộn, cuốn; (пакет) (cái) gói
• ~ чертеже'й cuộn bản vẽ
(Y học)
(свёрток)
►
cục đông
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh