свободно

° своб́одно нареч.
  • [một cách] tự do; (легко) [một cách] dễ dàng, thoải mái, trôi chảy, trôi, thông, thạo
    • ~ говор́ить nói thạo, nói sõi, ăn nói trôi chảy
    • ~ чит́ать đọc thông
    • держ́аться ~ có thái độ tự nhiên, ăn nói đường hoàng, đi đứng chững chạc
  • нареч. (просторно - об одежде):
    • пл́атье сид́ит ~ áo dài hơi rộng (không chật, không bó người)
  • в знач. сказ. безл.:
    • в ваѓоне б́ыло ~ trong toa tàu ít người, toa tàu còn nhiều chỗ trống

свободно


 
(свобо'дно)
нареч.
   (một cách) tự do; (легко) (một cách) dễ dàng, thoải mái, trôi chảy, trôi, thông, thạo
    • ~ говори'ть nói thạo, nói sõi, ăn nói trôi chảy
    • ~ чита'ть đọc thông
    • держа'ться ~ có thái độ tự nhiên, ăn nói đường hoàng, đi đứng chững chạc
   нареч. (просторно - об одежде):
    • пла'тье сиди'т ~ áo dài hơi rộng (không chật, không bó người)
   в знач. сказ. безл.:
    • в ваго'не бы'ло ~ trong toa tàu ít người, toa tàu còn nhiều chỗ trống