связной
° связн|́ой прил.- [để] liên lạc, thông tin, thông tin liên lạc
- ~́ые соб́аки [những con] chó liên lạc
- в знач. сущ. м. đội viên liên lạc, liên lạc viên, người giao liên
связной
(связн|о'й) прил. ► (để) liên lạc, thông tin, thông tin liên lạc
• ~ы'е соба'ки (những con) chó liên lạc ► в знач. сущ. м. đội viên liên lạc, liên lạc viên, người giao liên
связной
► [để] liên lạc, [để] thông tin, [để] thông tin liên lạc
• конный связной — thông tin liên lạc đi ngựa
• пеший связной — thông tin liên lạc chạy bộ, truyền đạt