сгиб
° сгиб м. 1a- [chỗ, nếp] gập, gấp, gập lại, gấp lại, uốn cong, bẻ cong
- ~ л́октя khuỷu tay, [chỗ] gập khuỷu tay
- ~ кол́ена khuỷu chân, [chỗ] gập đầu gối
- ~ газ́еты nếp gập (gấp) của tờ báo, nếp gập (gấp) báo
сгиб
(сгиб) м. 1a ► (chỗ, nếp) gập, gấp, gập lại, gấp lại, uốn cong, bẻ cong
• ~ ло'ктя khuỷu tay, (chỗ) gập khuỷu tay • ~ коле'на khuỷu chân, (chỗ) gập đầu gối • ~ газе'ты nếp gập (gấp) của tờ báo, nếp gập (gấp) báo (Kỹ thuật)
(сгиб) ► nếp gấp; chỗ uốn
(Y học)
(сгиб) ► độ cong, bờ cong
сгиб
(сгиб) ► nếp gấp; chỗ uốn
сгиб
► nếp gấp, chỗ uốn; nếp gấp lại, chỗ xếp lại
сгиб
► nếp gấp