Từ điển Nga Việt
"сгибание"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сгибание
сгибание
(Kỹ thuật)
(сгиба'ние)
►
sự uốn cong, sự uốn gấp
(Y học)
(сгиба'ние)
►
(sự) bẻ cong, uốn cong
• ~ голо'вки -flexio capitis/ (sự) gấp cúi đầu
сгибание
(сгибa'ние)
►
sự uốn cong, sự uốn gấp
сгибание
►
sự gấp nếp, đường gấp
• чрезмерное сгибание
— sự cong quá mức
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh