Từ điển Nga Việt
"силой"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
силой
° с́илой нареч.‚разг.
[một cách] cưỡng ép, ép uổng, bắt ép, ép buộc, thúc ép
силой
(си'лой)
нареч.
►
(một cách) cưỡng ép, ép uổng, bắt ép, ép buộc, thúc ép
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
силой
С
И
ЛОЙ
нареч.
(разг.). Насильно, против воли.
Лентяя с. усаживают за уроки.