Từ điển Nga Việt
"сириец"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сириец
° сир́и|ец м. 5*a
người Xy-ri, người Xi-ri
сириец
(сири'|ец)
м.
5*a
►
người Xy-ri, người Xi-ri
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
сириец
сириец
сущ.
одуш.
муж.р.
си
-
ри
-
ец
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
cиpиeц
cиpийцы
род.п.
cиpийцa
cиpийцeв
твор.п.
cиpийцeм
cиpийцaми
вин.п.
cиpийцa
cиpийцeв
дат.п.
cиpийцу
cиpийцaм
предл.п.
cиpийцe
cиpийцax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
человек
Other links
:
Сирия