Từ điển Nga Việt
"сирый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сирый
С
И
РЫЙ
-ая, -ое; сир, сира
и
сира, сиро (устар.). 1. Ставший сиротой. 2.
перен.
Одинокий, бедный.
Сирые странники.
II
сущ.
сирость,
-и, ж.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh