Từ điển Nga Việt
"сифилитик"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сифилитик
сифилитик
(Y học)
(сифили'тик)
►
người bệnh giang mai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
сифилитик
СИФИЛ
И
ТИК
-а,
м.
Человек, больной сифилисом. II
ж.
сифилитичка,
-и (разг.).