Từ điển Nga Việt
"сквитаться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сквитаться
СКВИТ
А
ТЬСЯ
-аюсь, -аешься; сое., с
кем-чем
(разг.). То же, что расплатиться (в 1 и 2 знач.).
С. с долгами.. С. за обиду, оскорбление.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh