складно
° скл́адно нареч.- [một cách] mạch lạc, gãy gọn, khúc chiết, chặt chẽ
- разг. (удачно) [một cách] tốt đẹp, may mắn, tốt
складно
(скла'дно) нареч. ► (một cách) mạch lạc, gãy gọn, khúc chiết, chặt chẽ
► разг. (удачно) (một cách) tốt đẹp, may mắn, tốt