Từ điển Nga Việt
"складной"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
складной
° складн|́ой прил.
[có thể] xếp, gấp được
~ нож [con] dao xếp
~ стул [cái] ghế xếp
~ая кров́ать [cái] giường xếp
~ метр [cái] thước gấp
складной
(складн|о'й)
прил.
►
(có thể) xếp, gấp được
• ~ нож (con) dao xếp
• ~ стул (cái) ghế xếp
• ~ая крова'ть (cái) giường xếp
• ~ метр (cái) thước gấp
складной
►
[thuộc] kho
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
складной
СКЛАДН
О
Й
-ая, -ое. Такой, к-рый можно складывать.
С. нож. С. стул. Складная кровать.