Từ điển Nga Việt
"скрывание"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
скрывание
скрывание
►
sự che giấu, sự ẩn nấp
• заранее скрывание сил и средств CoBa — sự ém trước của lực lượng và phương tiện đặc công
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh