скрыто
(скры́т|ый) прил. ► ẩn giấu, tiềm tàng, tiềm tại, ngấm ngầm, âm ỉ
• ~ая угро́за mối đe dọa ngấm ngầm • ~ые возмо́жности những khả năng tiềm tàng (tiềm tai) • ~ая си́ла tiềm lực, lực lượng tiềm tàng • ~ая теплота́ физ. ẩn nhiệt (Kỹ thuật) (скры́тый) ► kín, ẩn
(Y học) (скры́тый) ► âm ỉ, ngấm ngầm