слив
° сл́ива ж. 1a- (дерево) [cây] mân (Prunusdomestica)
слив
(Kỹ thuật)
(слив) ► sự rót, sự phun, sự xả, sự tháo chảy
► tl. sự tràn
► xd. máng nước
• авари|йный ~ то'плива sự xả nhiên liệu sự cố • ~ конденса'та sự tháo chất ngưng tụ • ~ то'плива sự xả nhiên liệu
слив
(слив) ► sự rót, sự phun, sự xả, sự tháo chảy
► tl. sự tràn
► xd. máng nước
• авари|йныйслив то'плива — sự xả nhiên liệu sự cố
• слив конденсa'та — sự tháo chất ngưng tụ
• слив то'плива — sự xả nhiên liệu