слив

° сл́ива ж. 1a
  • (дерево) [cây] mân (Prunusdomestica)
  • (плод) [quả, trái] mận

слив


 (Kỹ thuật)
(слив)

   sự rót, sự phun, sự xả, sự tháo chảy
   tl. sự tràn
   xd. máng nước
    • авари|йный ~ то'плива sự xả nhiên liệu sự cố
    • ~ конденса'та sự tháo chất ngưng tụ
    • ~ то'плива sự xả nhiên liệu

слив


 
(слив)

   sự rót, sự phun, sự xả, sự tháo chảy
   tl. sự tràn
   xd. máng nước
    
• авари|йныйслив то'плива
— sự xả nhiên liệu sự cố
    
• слив конденсa'та
— sự tháo chất ngưng tụ
    
• слив то'плива
— sự xả nhiên liệu

слив

СЛИВ -а, м. 1. см. слить. 2. Устройство для стока жидкости (спец.). Бетонный с.