Từ điển Nga Việt
"сменность"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сменность
сменность
(Kỹ thuật)
(сме'нность)
►
số ca, hệ số ca
сменность
(сме'нность)
►
số ca, hệ số ca
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
сменность
СМ
Е
ННОСТЬ
-и, ас. 1. ок. сменный. 2. Работа по сменам (во 2 знач.). Установить с. на работе.