смирно
° см́ирно нареч.- [một cách] bình tĩnh, yên tĩnh, trầm lặng
- сид́еть ~ ngồi yên, ngồi im
- :
- ~! (военная команда) nghiêm!
- сто́ять ~ (навытяжку) đứng nghiêm
смирно
(сми'рно) нареч. ► (một cách) bình tĩnh, yên tĩnh, trầm lặng
• сиде'ть ~ ngồi yên, ngồi im ► Dịch trong cụm từ: • смирно! (военная команда) nghiêm! • стоя'ть ~ (навытяжку) đứng nghiêm