смычка
° см́ычка ж. 3*a- (место) [chỗ, mối] tiếp hợp, nối, ghép
- перен. (союз) [sự] liên minh, liên hiệp, liên hợp; (контакт) [sự] tiếp xúc, giao tiếp
смычка
(смы'чка) ж. 3*a ► (место) (chỗ, mối) tiếp hợp, nối, ghép
► перен. (союз) (sự) liên minh, liên hiệp, liên hợp; (контакт) (sự) tiếp xúc, giao tiếp
(Kỹ thuật)
(смы'чка) ► (sự; chỗ) nối, ghép, tiếp hợp
► vt. tiết (đoạn xích neo dài 25-27 m), xích
смычка
(смы'чка) ► (sự; chỗ) nối, ghép, tiếp hợp
► vt. tiết (đoạn xích neo dài 25-27 m), xích
смычка
► động tác bịt, chỗ tắc, tiếng tắc