снабжать

° снабж́ать несов. 1“сов. снабд́ить‚(В Т)
  • cung cấp, tiếp tế, cung ứng, cấp
    • ~ ф́абрику сырьём cung cấp (cung ứng) nguyên liệu cho công xưởng, tiếp liệu cho nhà máy
    • ~ коѓо-л. деньѓами cấp (cung cấp, cung ứng, tiếp tế) tiền cho ai
    • ~ коѓо-л. всем необход́имым cung cấp (cung ứng, tiếp tế) mọi vật dụng cần thiết cho ai, cung cấp (cung ứng, tiếp tế) cho ai mọi thứ cần thiết
    • ~ ́армию продов́ольствием tiếp lương cho bộ đội tiếp tế (cung ứng, tiếp tế) lương thực cho quân đội
  • (присовокуплять, додавлять) đưa thêm, lắp thêm, ghép thêm
    • ~ кн́игу примеч́аниями đưa thêm lời chú giải vào sách
    • снабд́ить стан́ок автомат́ическим управл́ением lắp thêm bộ phận điều khiển tự động vào máy

снабжать


 
(снабжа'ть)
несов. 1
   cung cấp, tiếp tế, cung ứng, cấp
    • ~ фа'брику сырьём cung cấp (cung ứng) nguyên liệu cho công xưởng, tiếp liệu cho nhà máy
    • ~ кого'-л. деньга'ми cấp (cung cấp, cung ứng, tiếp tế) tiền cho ai
    • ~ кого'-л. всем необходи'мым cung cấp (cung ứng, tiếp tế) mọi vật dụng cần thiết cho ai, cung cấp (cung ứng, tiếp tế) cho ai mọi thứ cần thiết
    • ~ а'рмию продово'льствием tiếp lương cho bộ đội tiếp tế (cung ứng, tiếp tế) lương thực cho quân đội
   (присовокуплять, додавлять) đưa thêm, lắp thêm, ghép thêm
    • ~ кни'гу примеча'ниями đưa thêm lời chú giải vào sách
    • снабди'ть стано'к автомати'ческим управле'нием lắp thêm bộ phận điều khiển tự động vào máy
 (Kỹ thuật)
(снабжа'ть)

   cung cấp, trang bị
   ~ отве'рстиями khoan đột lỗ
   ~ резбо'й làm ren
   ~то'пливом cung cấp nhiên liệu

снабжать


 
(снабжa'ть)

   cung cấp, trang bị
  
снабжать отве'рстиями
— khoan đột lỗ
  
снабжать резбо'й
— làm ren
  
снабжатьто'пливом
— cung cấp nhiên liệu

снабжать


   cung cấp, trang bị, tiếp tế, cung ứng, cấp liên tục
    
• снабжать армию продовольствием — tiếp tế lương thực cho quân đội


снабжать

снабжать гл. несов. вид перех. ( вин.п., твор.п. ) снаб-жать 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо cнaбжaю cнaбжaeм
2e лицо cнaбжaeшь cнaбжaeтe
3e лицо cнaбжaeт cнaбжaют
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. cнaбжaл
жен.р. ед.ч. cнaбжaлa
ср.р. ед.ч. cнaбжaлo
мн.ч. cнaбжaли
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. cнaбжaй
2e лицо мн.ч. cнaбжaйтe

+ Thesaurus

Synonymsдавать обеспечивать оснащать оборудовать

Derivatives - perfective verbснабдить

Derivatives - participleснабжаемый снабженный снабжающий снабжавший

Derivatives - nounснабжение

Derivatives - adverbial participleснабжая