совать
° сов́ать несов. 2b“сов. с́унуть‚(В) разг.- (вкладывать внутрь) xỏ, thọc, đút, chọc
- ~ р́уки в карм́аны xỏ (thọc, đút) tay vào túi
- (класть что-л. небрежно, торопливо) nhét, đút
- ~ кн́иги на п́олку nhét (đút) những quyển sách lên giá
- (подавать кому-л. небрежно, торопливо) chìa, thò, giúi, nhét, đút
- ~ р́уку chìa tay, thò tay
- ~ чт́о-л. ком́у-л. в р́уку giúi (chìa, nhét, đút) cái gì vào tay ai
- ~ свой нос chõ mũi vào, chõ vào, xen vào, can thiệp vào
- ~ ѓолову в п́етлю chui đầu vào thòng lọng
совать
(сова'ть) несов. 2b ► (вкладывать внутрь) xỏ, thọc, đút, chọc
• ~ ру'ки в карма'ны xỏ (thọc, đút) tay vào túi ► (класть что-
л. небрежно, торопливо) nhét, đút
• ~ кни'ги на по'лку nhét (đút) những quyển sách lên giá ► (подавать кому-
л. небрежно, торопливо) chìa, thò, giúi, nhét, đút
• ~ ру'ку chìa tay, thò tay • ~ что'-л. кому'-л. в ру'ку giúi (chìa, nhét, đút) cái gì vào tay ai • ~ свой нос chõ mũi vào, chõ vào, xen vào, can thiệp vào • ~ го'лову в пе'тлю chui đầu vào thòng lọng