сознательно

° созн́ательно нареч.
  • [một cách] tự giác, giác ngộ có ý thức
    • ~ относ́иться к сво́им об́язанностям có thái độ tự giác đối với trách nhiệm của mình
  • (преднамеренно) [một cách] cố ý, hữu ý, cố tình, dụng ý

сознательно


 
(созна'тельно)
нареч.
   (một cách) tự giác, giác ngộ có ý thức
    • ~ относи'ться к свои'м обя'занностям có thái độ tự giác đối với trách nhiệm của mình
   (преднамеренно) (một cách) cố ý, hữu ý, cố tình, dụng ý