сообразоваться
° сообраз|ов́аться несов. и сов. 2a‚( с Т)- phù hợp, thích hợp, hợp; (считаться) chú ý đến, cân nhắc đến
- д́ействовать, ~́уясь обсто́ятельствами, усл́овиями hành động phù hợp (thích hợp) với tình huống, điều kiện
сообразоваться
(сообраз|ова'ться) несов. и
сов. 2a ► phù hợp, thích hợp, hợp; (считаться) chú ý đến, cân nhắc đến
• де'йствовать, ~у'ясь обстоя'тельствами, усло'виями hành động phù hợp (thích hợp) với tình huống, điều kiện