сообщать
° сообщ|́ать несов. 1- (В Д, Д о П) (уведолять) báo, tin, thông báo, thông tin, thông tri, loan báo, báo tin; (в прессе, по радио) đưa tin, loan tin
- ~ свой ́адрес знаќомым báo địa chỉ của mình cho những người quen, báo (tin) cho những người quen biết địa chỉ của mình
- ~ изв́естие báo tin, đưa tin, loan tin
- газ́еты ~́ают, что... báo chí đưa tin (loan tin) rằng..., các báo cho hay rằng...
- как ~́ают газ́еты theo tin các báo, theo như các báo loan tin thì...
- нам ~́ают из theo tin [tức] chúng tôi nhận được từ...
- (В Д) (придавать) cho, cho thêm, tăng thêm, làm cho
- ~ чем́у-л. водонепрониц́аемость làm cho cái gì có tính không thấm nước
- ~ магн́итные св́ойства từ hóa
сообщать
(сообщ|а'ть) несов. 1 ► (В Д, Д о П) (уведолять) báo, tin, thông báo, thông tin, thông tri, loan báo, báo tin; (в прессе, по радио) đưa tin, loan tin
• ~ свой а'дрес знако'мым báo địa chỉ của mình cho những người quen, báo (tin) cho những người quen biết địa chỉ của mình • ~ изве'стие báo tin, đưa tin, loan tin • газе'ты ~а'ют, что… báo chí đưa tin (loan tin) rằng…, các báo cho hay rằng… • как ~а'ют газе'ты theo tin các báo, theo như các báo loan tin thì… • нам ~а'ют из theo tin (tức) chúng tôi nhận được từ… ► (В Д) (придавать) cho, cho thêm, tăng thêm, làm cho
• ~ чему'-л. водонепроница'емость làm cho cái gì có tính không thấm nước • ~ магни'тные сво'йства từ hóa (Kỹ thuật)
(сообща'ть) ► báo tin, thông báo, thông tin
► lưu thông
сообщать
(сообщa'ть) ► báo tin, thông báo, thông tin
► lưu thông
сообщать
► báo tin, thông báo; thông tin; lưu thông; cho, cho thêm, tăng thêm