сочувственно
° соч́увственно нареч.- [một cách] đồng tình, thông cảm, đồng cảm, có cảm tình
- отнест́ись ~ к кому-л. có cảm tình với ai, [tỏ] thái độ đồng tình với ai
- отнест́ись ~ к ѓорю коѓо-л. [tỏ thái độ] thông cảm với nỗi đau khổ củ ai
сочувственно
(сочу'вственно) нареч. ► (một cách) đồng tình, thông cảm, đồng cảm, có cảm tình
• отнести'сь ~ к кому-л. có cảm tình với ai, (tỏ) thái độ đồng tình với ai • отнести'сь ~ к го'рю кого'-л. (tỏ thái độ) thông cảm với nỗi đau khổ củ ai