спорно
(спо́рный) прил. ► (còn phải, còn đang) tranh luận, tranh cãi;
юр. (đang) tranh chấp; (неопределённый, неясный) chưa dứt khoát, chưa rõ
• ~ вопро́с vấn đề còn phải (còn đang) tranh luận, vấn đè còn đang (còn phải) tranh cãi (Y học) (спо́рный) ► còn tranh chấp, chưa ngã ngũ