сражать
° сраж́ать 1‚(В)- (убивать) giết, giết chết; (ударом тж.) đánh chết, đâm chết; (выстрелом) bắn chết; перен. thắng, khắc phục, đè bẹp
- п́уля сраз́ила бойц́а viên đạn giết chết người chiến sĩ
- бол́езнь еѓо сраз́ила bệnh tình đã giết nó
- перен. (потрясать) làm... sửng sốt, làm... kinh ngạc, làm... sững sờ, làm... rụng rời
- ́это изв́естие сраз́ило мен́я tin ấy làm tôi sửng sốt (kinh ngạc, rụng rời, sững sờ)
сражать
(сража'ть) 1 ► (убивать) giết, giết chết; (ударом
тж.) đánh chết, đâm chết; (выстрелом) bắn chết;
перен. thắng, khắc phục, đè bẹp
• пу'ля срази'ла бойца' viên đạn giết chết người chiến sĩ • боле'знь его' срази'ла bệnh tình đã giết nó ► перен. (потрясать) làm… sửng sốt, làm… kinh ngạc, làm… sững sờ, làm… rụng rời
• э'то изве'стие срази'ло меня' tin ấy làm tôi sửng sốt (kinh ngạc, rụng rời, sững sờ)
сражать
► giết, giết chết, đánh chết, đâm chết; bắn chết;
(bóng) thắng, khắc phục, đè bẹp