Từ điển Nga Việt
"стравить"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
стравить
СТРАВ
И
ТЬ
-авлю, -авишь; -авленный;
сов.
1.
см.
травить
1
. 2.
кого (что).
Натравив друг на друга, заставить подраться, напасть.
С. собак.
II
несов.
стравливать,
-аю, -аешь
и
стравлять, -яю, -яешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh