стыд

° стыд м. 1b
  • [sự] xấu hổ, hổ thẹn; (чувство неловкости) thẹn thùng, thẹn thò, sượng sùng, bẽn lẽn, thèn thẹn, thẹn thẹn
    • ~ и поз́ор!, ~и срам! nhục nhã thay!, đê nhục thay!, nhục thay!, xấu hổ thay! xấu xa thay! đáng hổ thẹn thay!
    • ~ и поз́ор ем́у! nhục nhã thay cho nó!
    • к вел́икому моем́у ~́у д́олжен призн́аться... thật là đáng hổ thẹn cho tôi, nhưng tôi phải công nhận rằng..., thật là xấu hổ nhưng tôi phải thú thật rằng...
    • не им́еть ни ~́а ни с́овести hoàn toàn không biết xấu hổ, hoàn toàn không có lương tâm, mặt dày mày dạn
    • потер́ять вс́який ~ mặt dày mày dạn, trơ như mặt thớt, chẳng biết hổ thẹn là gì

стыд


 
(стыд)
м. 1b
   (sự) xấu hổ, hổ thẹn; (чувство неловкости) thẹn thùng, thẹn thò, sượng sùng, bẽn lẽn, thèn thẹn, thẹn thẹn
    • ~ и позо'р!, ~и срам! nhục nhã thay!, đê nhục thay!, nhục thay!, xấu hổ thay! xấu xa thay! đáng hổ thẹn thay!
    • ~ и позо'р ему'! nhục nhã thay cho nó!
    • к вели'кому моему' ~у' до'лжен призна'ться… thật là đáng hổ thẹn cho tôi, nhưng tôi phải công nhận rằng…, thật là xấu hổ nhưng tôi phải thú thật rằng…
    • не име'ть ни ~а' ни со'вести hoàn toàn không biết xấu hổ, hoàn toàn không có lương tâm, mặt dày mày dạn
    • потеря'ть вся'кий ~ mặt dày mày dạn, trơ như mặt thớt, chẳng biết hổ thẹn là gì

стыд

СТЫД -а, м. 1. Чувство сильного смущения от сознания предосудительности поступка, вины. Испытывать с. Гореть (сгорать) от стыда (испытывать сильный стыд; разг.). Ни стыда, ни совести нет у кого-н. (совершенно бессовестен; разг.). К стыду своему (признаваясь в своей неправоте). 2. Позор, бесчестье. С. и срам так поступать!

стыд сущ. неодуш. муж.р. стыд 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.cтыдcтыды
род.п.cтыдacтыдoв
твор.п.cтыдoмcтыдaми
вин.п.cтыдcтыды
дат.п.cтыдуcтыдaм
предл.п.cтыдecтыдax

+ Usage: Лицо залилось краской стыда.

+ Thesaurus

Synonymsпозор срам срамота стыдоба бесславие бесчестье

Derivatives - participleстыдящийся стыдившийся стыдящий

Derivatives - adjectiveпостыдный стыдный стыдливый

Derivatives - adverbстыдно стыдливо

Derivatives - verbстыдить стыдиться постыдиться устыдить устыдиться застыдиться

Hypernymsэмоция