сходимость

сходимость


 (Kỹ thuật)
(сходи'мость)

   tính hội tụ
    • абсолю'тная ~ tính hội tụ tuyệt đối
    • пра'вильная ~ tính hội tụ chính quy
    • равноме'рная ~ tính hội tụ đều
    • стохасти'ческая ~ tính hội tụ ngẫu nhiên
    • усло'вная ~ tính hội tụ có điều kiện
    • ~ ря'да tính hội tụ của dãy số
    • ~ по вероя'тности tính hội tụ theo xác suất

сходимость


 
(сходи'мость)

   tính hội tụ
    
• абсолю'тная сходимость
— tính hội tụ tuyệt đối
    
• прa'вильная сходимость
— tính hội tụ chính quy
    
• равноме'рная сходимость
— tính hội tụ đều
    
• стохасти'ческая сходимость
— tính hội tụ ngẫu nhiên
    
• усло'вная сходимость
— tính hội tụ có điều kiện
    
• сходимость ря'да
— tính hội tụ của dãy số
    
• сходимость по вероя'тности
— tính hội tụ theo xác suất

сходимость


   tính tương ứng