сходимость
сходимость
(Kỹ thuật)
(сходи'мость) ► tính hội tụ
• абсолю'тная ~ tính hội tụ tuyệt đối • пра'вильная ~ tính hội tụ chính quy • равноме'рная ~ tính hội tụ đều • стохасти'ческая ~ tính hội tụ ngẫu nhiên • усло'вная ~ tính hội tụ có điều kiện • ~ ря'да tính hội tụ của dãy số • ~ по вероя'тности tính hội tụ theo xác suất
сходимость
(сходи'мость) ► tính hội tụ
• абсолю'тная сходимость — tính hội tụ tuyệt đối
• прa'вильная сходимость — tính hội tụ chính quy
• равноме'рная сходимость — tính hội tụ đều
• стохасти'ческая сходимость — tính hội tụ ngẫu nhiên
• усло'вная сходимость — tính hội tụ có điều kiện
• сходимость ря'да — tính hội tụ của dãy số
• сходимость по вероя'тности — tính hội tụ theo xác suất
сходимость
► tính tương ứng