Từ điển Nga Việt
"сходящийся"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сходящийся
сходящийся
(Kỹ thuật)
(сходя'щийся)
►
hội tụ
(Y học)
(сходя'щийся)
►
giống nhau, tương tự
сходящийся
(сходя'щийся)
►
hội tụ
сходящийся
►
hội tụ, hợp điểm, gặp nhau
сходящийся
►
đồng quy, hội tụ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh