Từ điển Nga Việt
"счастливо"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
счастливо
° сч́астл́иво нареч.
[một cách] may mắn
~ отд́елаться may mắn thoát khỏi, thoát khỏi một cách may mắn
счастливо
(сча'стли'во)
нареч.
►
(một cách) may mắn
• ~ отде'латься may mắn thoát khỏi, thoát khỏi một cách may mắn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh