Từ điển Nga Việt
"счесться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
счесться
СЧ
Е
СТЬСЯ
сочтусь, сочтёшься; счёлся, сочлась; сочтись; счётшийся; сочтясь; сое., с
кем.
То же, что сосчитаться (см. считаться в 1 знач.).
Платите, потом сочтемся. С. за обиду.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh