счетный
° счётн|ый прил.- [để] tính, tính toán
- ~ая лин́ейка [cái] thước tính
- ~ая маш́ина [cái] máy tính
- ~ раб́отник người kế toán
- ~ая ком́иссия (при выборах) ban kiểm phiếu
счетный
(счётн|ый) прил. ► (để) tính, tính toán
• ~ая лине'йка (cái) thước tính • ~ая маши'на (cái) máy tính • ~ рабо'тник người kế toán • ~ая коми'ссия (при выборах) ban kiểm phiếu (Kỹ thuật)
(счётный) ► (thuộc) tính (toán); đếm; đếm được
счетный
(счётный) ► (thuộc) tính (toán); đếm; đếm được