Từ điển Nga Việt
"сырник"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
сырник
° с́ырник м. 3a
bánh rán phó-mát tươi
сырник
(сы'рник)
м.
3a
►
bánh rán phó-mát tươi
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
сырник
СЫРНИК
-а,
м.
То же, что творожник.
Сырники со сметаной.
сырник
сущ.
неодуш.
муж.р.
сыр
-
ник
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
cыpник
cыpники
род.п.
cыpникa
cыpникoв
твор.п.
cыpникoм
cыpникaми
вин.п.
cыpник
cыpники
дат.п.
cыpнику
cыpникaм
предл.п.
cыpникe
cыpникax
+
Thesaurus
Diminutives
:
сырничек
Hypernyms
:
еда