тайно
° т́айно нареч.- [một cách] bí mật, vụng trộm, thầm vụng, lén lút, len lén, vụng, trộm, thầm, lén
- ~ от коѓо-л. [một cách] bí mật, với ai, bí mật không cho ai biết, giấu kín không cho ai biết
тайно
(та'йно) нареч. ► (một cách) bí mật, vụng trộm, thầm vụng, lén lút, len lén, vụng, trộm, thầm, lén
• ~ от кого'-л. (một cách) bí mật, với ai, bí mật không cho ai biết, giấu kín không cho ai biết