таскать
° тасќать несов. 1‚(В)- см. тащ́ить 1-4
- ~ в́оду xách nước
- ~ мешќи kéo bao, xách bị, vác bao
- разг. (воровать) đánh cắp, ăn cắp, lấy cắp, thó, nẫng, xoáy, cuỗm, thủ
- разг. (одежду) mặc mãi; (обувь) đi mãi, lê mãi, kéo lê mãi
- он уж́е три ѓода ~́ает этот кост́юм ông ta mặc mãi bộ quấn áo đó đã ba năm trời rồi
- разг. (иметь при себе) mang theo, đem theo, xách theo, thủ
- ~ письм́о воен. карм́ане thường đem theo [đem theo mãi] bức thư trong túi
- разг. xách, kéo, véo, bấu, cấu, giật
- ~ коѓо-л. за вол́осы giật (bấu) tóc ai
- ~ коѓо-л. за ́уши xách (beo, béo, véo) tai ai
- он ́еле н́оги ~́ает anh ta khó nhọc lê bước
- ~ кашт́аны из огн́я для коѓо-л. còng lưng làm cho ai hưởng
таскать
(таска'ть) несов. 1 ► см. тащи'ть 1-4
• ~ во'ду xách nước • ~ мешки' kéo bao, xách bị, vác bao ► разг. (воровать) đánh cắp, ăn cắp, lấy cắp, thó, nẫng, xoáy, cuỗm, thủ
► разг. (одежду) mặc mãi; (обувь) đi mãi, lê mãi, kéo lê mãi
• он уже' три го'да ~а'ет этот костю'м ông ta mặc mãi bộ quấn áo đó đã ba năm trời rồi ► разг. (иметь при себе) mang theo, đem theo, xách theo, thủ
• ~ письмо' воен. карма'не thường đem theo (đem theo mãi) bức thư trong túi ► разг. xách, kéo, véo, bấu, cấu, giật
• ~ кого'-л. за воло'сы giật (bấu) tóc ai • ~ кого'-л. за у'ши xách (beo, béo, véo) tai ai • он е'ле но'ги ~а'ет anh ta khó nhọc lê bước • ~ кашта'ны из огня' для кого'-л. còng lưng làm cho ai hưởng