теленок
° телёнок м. 10- [con] bê, bò non; (детёныш оленя) [con] hươu con, hươu non; (детёныш лося) [con] nai con, nai con
- он как ~ nó ngây ngô quá
- куд́а Маќар тел́ят не гон́ял погов. rất xa, xa lăng lắc, xa lắc xa lơ, xa tít mù tắt
теленок
(телёнок) м. 10 ► (con) bê, bò non; (детёныш оленя) (con) hươu con, hươu non; (детёныш лося) (con) nai con, nai con
• он как ~ nó ngây ngô quá • куда' Мака'р теля'т не гоня'л погов. rất xa, xa lăng lắc, xa lắc xa lơ, xa tít mù tắt