Từ điển Nga Việt
"технарь"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
технарь
ТЕХН
А
РЬ
-я,
м.
(разг.). Специалист, работающий в области техники, технического обслуживания чего-н., а также вообще человек, к-рый знает и любит технику.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh