тканевый

тканевый


 (Kỹ thuật)
(тка'невый)

   (thuộc) dệt, vải
   sv. (thuộc) mô

тканевый


 
(ткa'невый)

   (thuộc) dệt, vải
   sv.(thuộc) mô

тканевый


   (thuộc) dạng mô