толком
° т́олком нареч.‚разг.- (ясно) [một cách] rõ, rõ ràng, dễ hiểu
- я вас ~ не пойму tôi không hiểu rõ được lời anh nói
- говор́ите ~ anh hãy nói cho rõ đi, anh hãy nói rõ ràng
- (серьёзно) [một cách] nghiêm túc, nghiêm chỉnh, đứng đắn
- я ~ вам говор́ю tôi nói nghiêm túc (nghiêm chỉnh) với anh
- (как следует) [một cách] đúng mức, cho ra trò, đến nơi đến chốn
толком
(то'лком) нареч. ► (ясно) (một cách) rõ, rõ ràng, dễ hiểu
• я вас ~ не пойму tôi không hiểu rõ được lời anh nói • говори'те ~ anh hãy nói cho rõ đi, anh hãy nói rõ ràng ► (серьёзно) (một cách) nghiêm túc, nghiêm chỉnh, đứng đắn
• я ~ вам говорю' tôi nói nghiêm túc (nghiêm chỉnh) với anh ► (как следует) (một cách) đúng mức, cho ra trò, đến nơi đến chốn