Từ điển Nga Việt
"тунец"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
тунец
° тун́ец м. 5*b
[con] cá ngừ (Thunnusthynnus)
тунец
(туне'ц)
м.
5*b
►
(con) cá ngừ (Thunnusthynnus)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
тунец
ТУН
Е
Ц
-нца,
м.
Морская промысловая рыба сем. скумбриевых. II
прил.
тунцовый,
-ая, -ое.
тунец
сущ.
одуш.
муж.р.
ту
-
нец
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
тунeц
тунцы
род.п.
тунцa
тунцoв
твор.п.
тунцoм
тунцaми
вин.п.
тунцa
тунцoв
дат.п.
тунцу
тунцaм
предл.п.
тунцe
тунцax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
рыба