тускло

° т́ускло
  • нареч. [một cách] lờ mờ, lù mù, lu mờ
    • ~ свет́ить sáng lù mù, sáng lờ mờ
  • в знач. сказ. безл. râm trời, tối trời, trời xám xịt

тускло


 
(ту'скло)

   нареч. (một cách) lờ mờ, lù mù, lu mờ
    • ~ свети'ть sáng lù mù, sáng lờ mờ
   в знач. сказ. безл. râm trời, tối trời, trời xám xịt