тяготение

° тягот́ени|е с. 7a
  • физ. hấp dẫn, hút
    • с́ила ~я lực hấp dẫn, sức hút
    • чемн́ое ~ lực hấp dẫn của trái đất, sức hút của quả đất
    • заќон всем́ирного ~я định luật vạn vật hấp dẫn, định luật hấp dẫn vạn vật
  • (связь) [mối, sự] liên hệ, ràng buộc, gắn bó, thu hút
    • эконом́ическое ~ окр́аины к ц́ентру sự liên hệ (gắn bó) về kinh tế của các địa phương với trung tâm, [sự] phụ thuộc về mặt kinh tế của các địa phương với trung tâm
  • (влечение) khát vọng, [sự, lòng] khao khát, ham muốn, ham thích, thèm muốn
    • ~ к на́уке [sự] ham thích khoa học
    • ~ к зн́аниям [lòng, tinh thần] hiếu học, ham hiểu biết, cầu tiến, khao khát kiến thức

тяготение


 
(тяготе'ни|е)
с. 7a
   физ. hấp dẫn, hút
    • си'ла ~я lực hấp dẫn, sức hút
    • чемно'е ~ lực hấp dẫn của trái đất, sức hút của quả đất
    • зако'н всеми'рного ~я định luật vạn vật hấp dẫn, định luật hấp dẫn vạn vật
   (связь) (mối, sự) liên hệ, ràng buộc, gắn bó, thu hút
    • экономи'ческое ~ окра'ины к це'нтру sự liên hệ (gắn bó) về kinh tế của các địa phương với trung tâm, (sự) phụ thuộc về mặt kinh tế của các địa phương với trung tâm
   (влечение) khát vọng, (sự, lòng) khao khát, ham muốn, ham thích, thèm muốn
    • ~ к нау'ке (sự) ham thích khoa học
    • ~ к зна'ниям (lòng, tinh thần) hiếu học, ham hiểu biết, cầu tiến, khao khát kiến thức
 (Kỹ thuật)
(тяготе'ние)

   sức hút, sức hấp dẫn, trọng lực
    • постоя'нное ~ sức hấp dẫn không đổi
 (Y học)
(тяготе'ние)

   sức hút., hút dẫn

тяготение


 
(тяготе'ние)

   sức hút, sức hấp dẫn, trọng lực
    
• постоя'нное тяготение
— sức hấp dẫn không đổi

тяготение

ТЯГОТЕНИЕ -я, ср. 1. Свойство всех тел притягивать друг друга, притяжение (спец.). Земное т. Закон всемирного тяготения Ньютона. 2. перен., к кому-чему. Влечение, стремление к кому-чему-н., потребность в чём-н. Т. к технике. Испытывать душевное т. к кому-н.

тяготение сущ. неодуш. ср.р. тя-го-те-ни-е 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.тягoтeниe
род.п.тягoтeния
твор.п.тягoтeниeм
вин.п.тягoтeниe
дат.п.тягoтeнию
предл.п.тягoтeнии

+ Thesaurus

Synonymsнаклонность склонность страсть гравитация тяга влечение притяжение устремление стремление

Derivatives - participleтяготившийся тяготящийся тяготевший тяготивший тяготеющий тяготящий

Derivatives - verbтяготеть