углублять
углублять
(углубля'ть) несов. 1 ► đào sâu, moi sâu, khóet sâu, làm… sâu hơn
► перен. đào sâu, đi sâu, bổ sung, củng cố, làm… sâu sắc hơn; (усиливать) làm tăng thêm, làm… gay gắt hơn
• ~ противоре'чия làm tăng thêm những mâu thuẫn, làm những mâu thuẫn gay gắt hơn • углуби'ть свои' зна'ния bổ sung kiến thức, làm cho tri thức sâu sắc thêm