угнетающий

угнетающий


 
(угнета'ющ|ий)
прил.
   nặng nề, đè nặng, khó chịu, khó thở
    • ~ее впечатле'ние ấn tượng khó chịu, cảm tưởng nặng nề

угнетающий


   áp chế