удачно
° уд́ачно нареч.- [một cách] thành công, có kết quả tốt, may mắn; đạt, hay, tốt, khá, tốt đẹp; đúng (ср. уд́ачный )
- ~ сќазано nói rất đúng
- всё заќончилось ~ mọi việc đều đã kết thúc tốt đẹp (mỹ mãn)
удачно
(уда'чно) нареч. ► (một cách) thành công, có kết quả tốt, may mắn; đạt, hay, tốt, khá, tốt đẹp; đúng (
ср. уда'чный)
• ~ ска'зано nói rất đúng • всё зако'нчилось ~ mọi việc đều đã kết thúc tốt đẹp (mỹ mãn)