Từ điển Nga Việt
"удобопонятный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
удобопонятный
УДОБОПОН
Я
ТНЫЙ
-ая. ое.ген, -таа. ЛеМсо понимаемый.
У. текст. Написано т удобопонятном язык".
II
сущ.
удобопонятность,
-и, ж. - -
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh